Kết quả xổ số Hải Phòng

Kết quả xổ số Hải Phòng
Xổ số Hải Phòng ngày 2026-09-04
G.7
06147488
G.6
053732243
G.5
137283250353021179490185
G.4
8795287635576896
G.3
311239128735599388727015030636
G.2
3467711336
G.1
71152
ĐB
50066
0123456789

Bảng đầu - đuôi lô tô

ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0650
11, 3, 411
23, 53, 5, 7, 72
32, 6, 61, 2, 4, 5, 53
43, 91, 74
50, 2, 3, 3, 72, 8, 95
660, 3, 3, 6, 7, 96
72, 2, 4, 6, 75, 7, 87
85, 7, 888
95, 6, 94, 99
Thống kê nhanh xổ số Hải Phòng
Thống kê loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
5416 lần
0915 lần
1314 lần
4413 lần
7613 lần
3212 lần
4212 lần
5012 lần
7712 lần
8012 lần
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
0325 lần
1215 lần
0012 lần
2812 lần
0111 lần
6311 lần
8410 lần
9110 lần
489 lần
719 lần
2 số cuối giải đặc biệt về nhiều trong 30 lần quay
392 lần
552 lần
041 lần
101 lần
181 lần
201 lần
241 lần
321 lần
331 lần
371 lần
Đầu đuôi 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 lần quay
Đầu 36 lần
Đầu 54 lần
Đầu 64 lần
Đầu 74 lần
Đầu 43 lần
Đầu 83 lần
Đầu 12 lần
Đầu 22 lần
Đầu 01 lần
Đầu 91 lần
Kết quả xổ số Hải Phòng
Xổ số Hải Phòng ngày 2026-08-28
G.7
96598207
G.6
250356120
G.5
950968470446874921701699
G.4
9059101761382522
G.3
666808531384851413774137679595
G.2
9635026504
G.1
75320
ĐB
06168
0123456789

Bảng đầu - đuôi lô tô

ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04, 7, 91, 2, 2, 5, 5, 7, 80
10, 2, 3, 3, 7, 951
20, 0, 21, 2, 82
381, 13
46, 7, 904
50, 0, 1, 6, 9, 995
684, 5, 7, 96
70, 6, 70, 1, 4, 77
80, 23, 68
95, 6, 90, 1, 4, 5, 5, 99
Kết quả xổ số Hải Phòng
Xổ số Hải Phòng ngày 2026-08-21
G.7
95359967
G.6
440427521
G.5
073051322761726898757853
G.4
8080063475544394
G.3
925390959056888770642443847960
G.2
4010941819
G.1
87299
ĐB
94533
0123456789

Bảng đầu - đuôi lô tô

ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
091, 3, 4, 6, 8, 90
10, 2, 4, 92, 61
21, 71, 32
30, 2, 3, 4, 5, 8, 93, 53
401, 3, 5, 6, 94
53, 43, 7, 95
60, 1, 4, 7, 86
752, 67
80, 83, 6, 88
90, 4, 5, 9, 90, 1, 3, 9, 99
Kết quả xổ số Hải Phòng
Xổ số Hải Phòng ngày 2026-08-14
G.7
43546964
G.6
240470855
G.5
423665627088952014722629
G.4
6940403404051035
G.3
419444573871720812176590966106
G.2
5359557908
G.1
29580
ĐB
80018
0123456789

Bảng đầu - đuôi lô tô

ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05, 6, 8, 91, 2, 2, 4, 4, 7, 80
10, 3, 7, 81
20, 0, 96, 72
34, 5, 6, 81, 43
40, 0, 3, 43, 4, 5, 64
54, 50, 3, 5, 95
62, 4, 90, 36
70, 217
80, 80, 1, 3, 88
950, 2, 69